Toàn trình Launching Campaign — QT.01.PROFIT.09

Từ lúc tiếp nhận Brief đến hết đánh giá tháng đầu. D = ngày Launching — mốc duy nhất được QT neo cố định; mọi bước trước Ký HĐ chạy theo SLA giờ/ngày nối tiếp, không có ngày cố định.

Hoạt động chính thức trong QT Gate bắt buộc (chặn nếu chưa đạt) Mốc quyết định / rẽ nhánh kết quả Đề xuất bổ sung — chưa có mã bước chính thức Cột D0 / D+30 — mốc trọng yếu nhất Launch OS overlay — Mục 7-8 (nguồn Google Doc)
Điểm mới so với QT gốcĐối chiếu với QT.01.PROFIT.09, Lần ban hành 09 — office.base.vn/doc/81536. Toàn bộ cột "Bổ sung" chưa phải nội dung chính thức, cần trình duyệt trước khi đưa vào lần ban hành kế tiếp.
Khu vựcQT gốc (Lần BH 09)Bổ sung trong bản này
Ma trận Actor × Thời gian7 lane × 11 cột, mô tả từng ô nhưng không đánh số bước, không biết thứ tự trước/sau+ Đánh STT 1→45 xuyên suốt toàn trình + thêm hẳn 1 dòng mới "Launch OS — Mốc & Gate" chồng lên D-30/D-21/D-14/D-7/D0/D+7/D+14/D+30
GateChỉ có 2 gate ghi chung chung: "Legal ký HĐ", "Policy phê duyệt launching"+ Thêm 4 Gate mới (Gate 1 T-30, Gate 2 T-21, Gate 3 T-7, Gate 4 T+30) — mỗi Gate ghi rõ PIC làm khác PIC duyệt gate (Phó Tổng Kinh doanh, Phó Tổng KD + TP Tài chính, Policy, Giám đốc khối ADV)
Checklist GateKhông có — chỉ 1 dòng mô tả ngắn cho mỗi gate+ Mục hoàn toàn mới: 4 bảng checklist chi tiết ~71 mục để PIC duyệt tra cứu; riêng Gate 3 lấy đúng checklist thật Policy đang dùng (kênh 1.5/App/D2C/Ambassador)
Communication PlanKhông có mục này+ Mục hoàn toàn mới: Audience 4 nhóm A/B/C/D, Message Architecture, Material Plan, Channel Plan, 7 Mandatory Launch Activities
BM06 Kế hoạch truyền thôngForm: STT/Loại Pub/Thông điệp/Loại hình TT/Kênh TT/PIC/KPI giai đoạn Run/KPI giai đoạn Bùng nổ/BudgetĐổi cấu trúc thành Launch Master Table: Hoạt động/Audience/Message/Material/Channel/Action/KPI/Budget/Owner/Deadline/Actual
Ghi chú thực tếGhi chung "BU Director" duyệt cả Brief lẫn Proposal/Deal+ Chú thích: thực tế Proposal & Deal được đưa về CEO thẩm định duyệt, không phải BU Director; riêng Plan Launching (bước 16) thì BU Director duyệt nếu budget đã có sẵn trong ngân sách Bizzi, Trưởng phòng Tài chính duyệt nếu chưa có sẵn
Hình thức trình bàyVăn bản PDF tĩnh, đọc tuần tự từ đầu đến cuốiDựng thành mini web app (sidebar điều hướng + nút in/xuất PDF), xem theo từng mục riêng thay vì cuộn 1 trang dài
Luồng chạy — step nối tiếp theo giai đoạn & thời gian

Đọc từ trái qua phải: mỗi khung là một bước, mũi tên là hướng chạy, hình thoi là điểm ra quyết định. Đây là phần trả lời "step đi như thế nào" mà bảng ma trận bên dưới không thể hiện được.

flowchart LR subgraph P1["Trước D-30 · GĐ2-GĐ3 (biến động)"] direction TB A1["SA: Tiếp nhận & lọc Brief"] --> A2["SA: Xây & submit Proposal"] A2 --> D0b{"CEO/Phó Tổng KD
duyệt Proposal?"} D0b -->|"Không"| A2 D0b -->|"Có"| D1{"ADV duyệt
Proposal?"} D1 -->|"Từ chối"| A2 D1 -->|"Đồng ý"| A3["SA: Đàm phán ADV"] A3 --> A4["SA: Tổng hợp, đề xuất chốt deal"] A4 --> D2{"CEO/Phó Tổng KD
duyệt Deal?"} D2 -->|"Không"| A3 D2 -->|">30% thay đổi"| A3 D2 -->|"Có"| G1["Legal + SA: Ký HĐ — GATE"] T1["Tech-Operation: Tích hợp Camp"] G1 -.song song.- T1 end subgraph P2["D-30 · Plan"] direction TB B1["AM: Lập Plan Launching
BM05/06"] --> D3{"BU Director
duyệt Plan?"} D3 -->|"Không"| B1 end G1 --> B1 subgraph P3["D-21 → D-14 · Plan duyệt & Chuẩn bị"] direction TB C1["SA/AM/SBCs: Chứng từ,
Web/App, List Pub, content"] --> C2["BU → BUTT → Policy
duyệt launching"] --> C3["SA: Tạo request launching"] C3 --> D4{"HĐ đủ chữ ký
hợp lệ?"} EX["Phụ lục 01: A&C/CEO/Policy duyệt ngoại lệ
(5 ngày hợp thức hóa, quá hạn: đóng camp)"] D4 -->|"Không"| EX end D3 -->|"Có"| C1 subgraph P4["D-7 · Run"] direction TB R1["Operation: bật camp → running"] R2["AM-SBCs: soft-run truyền thông *"] R1 -.song song.- R2 end D4 -->|"Có"| R1 EX -.-> R1 subgraph P5["D0 · Bùng nổ"] direction TB E1["SA+AM: thông báo &
truyền thông công khai"] end R1 --> E1 R2 --> E1 subgraph P6["D+7 → D+21 · Vận hành"] direction TB F1["Vận hành, báo cáo KQ1 (D+7)"] --> F2["Báo cáo giữa kỳ KQ2 (D+14)"] --> F3["Tổng hợp số liệu (D+21)"] end E1 --> F1 subgraph P7["D+30 · KQ3"] direction TB D5{"Đạt KPI
tháng?"} OK["Tiếp tục vận hành,
đề xuất mới"] NG["Dưới sàn → BUTT Director:
điều chuyển BU khác / dừng camp"] SOL["Solution đưa giải pháp"] D5 -->|"Đạt"| OK D5 -->|"Không đạt"| NG --> SOL end F3 --> D5 classDef normal fill:#dae8fc,stroke:#1a3a5c,color:#1a3a5c; classDef gate fill:#f8cecc,stroke:#c0392b,color:#7b241c,stroke-width:2px; classDef decision fill:#fff3cd,stroke:#d79b00,color:#7a5300; classDef exception fill:#fdf1e2,stroke:#e8a020,color:#7a5300,stroke-dasharray:5 3; classDef outcome fill:#d5e8d4,stroke:#2e7d32,color:#1b5e20; classDef bad fill:#f8cecc,stroke:#c0392b,color:#7b241c; class A1,A2,A3,A4,B1,C1,C2,C3,T1,R1,R2,E1,F1,F2,F3,SOL normal; class G1 gate; class D0b,D1,D2,D3,D4,D5 decision; class EX exception; class OK outcome; class NG bad;

◇ Hình thoi = điểm ra quyết định · nét liền đỏ = gate bắt buộc · nét đứt = ngoại lệ/đề xuất bổ sung · đường chấm = chạy song song · nền cam = mốc trọng yếu (D0, D+30)

Ma trận Actor × Thời gian — chi tiết ai làm gì lúc nào

Hàng = ai làm; cột = khi nào. Hai cột đầu (GĐ2, GĐ3) không có ngày cố định — độ dài co giãn theo tốc độ chốt deal. Từ D-30 trở đi mới neo tuyệt đối theo ngày Launching.
Số n đầu mỗi ô = STT bước theo đúng thứ tự thực hiện toàn trình (đọc trái→phải theo cột thời gian, trên→dưới theo actor trong cùng cột) — không bỏ số, để biết rõ cái gì làm trước/làm sau. Badge màu đỏ ! = Gate bắt buộc/chốt chặn tiến độ (7 gate: #9 Ký HĐ, #15 Gate 1 — Phó Tổng Kinh doanh duyệt, #18 Gate 2 — Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính duyệt, #25 Policy duyệt (= Gate 3), #28 Gate 3 Go/No-Go, #45 Gate 4 — Giám đốc khối ADV duyệt). Dòng cuối "Launch OS — Mốc & Gate" (viền tím) bổ sung timeline Mục 7-8 của tài liệu Campaign Launch Operating System, ánh xạ đúng T-30→D-30, T-21→D-21, T-14→D-14, T-7→D-7, T0→D0, T+7→D+7, T+14→D+14, T+30→D+30. Mỗi mốc có thêm khung PIC làm / PIC duyệt gate / Đạt khi (viền tím đứt) — PIC duyệt gate của 4 Gate chính (Phó Tổng Kinh doanh — Gate 1; Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính — Gate 2; Policy — Gate 3, đúng gate #25 QT gốc; Giám đốc khối ADV, dưới Phó Tổng và trên BU Director — Gate 4) do Tâm/QLCL xác nhận trực tiếp theo phân cấp thật. Các checkpoint không phải Gate chính thức (T-14, T0, T+7, T+14: PIC duyệt = AM/BU-BUTT Director) vẫn là đề xuất ánh xạ theo Mục 10 (Accountability), cần AM xác nhận lại.

ACTOR GĐ2Brief → phân công GĐ3Proposal → Ký HĐ → Tích hợp D-30Plan D-21Plan duyệt D-14Chuẩn bị D-7Run D0Bùng nổ D+7KQ1 D+14KQ2 D+21Tổng hợp D+30KQ3
ADV / Khách hàngbên ngoài 1Gửi Brief / yêu cầu dịch vụ 5Duyệt Proposal → đàm phán → ký HĐ 29Nhận thông báo OPT phụ trách vận hành 33Phản hồi khảo sát hài lòng (khi CS khảo sát)
SAđầu mối CRM 2Tiếp nhận, lọc Brief, đăng CRM, phân PIC
GĐ2 B1–7
6Xây & submit Proposal, tổng hợp đề xuất chốt deal
3 ngày+ Đầu mối ký HĐ với ADV — GATE
12Transfer campaign cho AM (4h sau tích hợp) 19Hoàn tất chứng từ, thu phí khởi tạo 22Tạo request launching (BM07) 30Thông báo launching toàn công ty (BM08)
AM & SBCsvận hành camp 7Dự báo inventory & lên plan tuyển; hỗ trợ meeting với ADV 13Lập Plan Launching — BM05/BM06 (KPI + kế hoạch)
1 ngày
20Set up Web/App, List Pub, content mẫu 23ĐỀ XUẤT BỔ SUNG
Soft-run truyền thông tới Pub quản lý sẵn
31Truyền thông công khai, public camp 34Vận hành theo kế hoạch; báo cáo thực trạng đợt đầu 37Báo cáo giữa kỳ; đề xuất đẩy số/kéo Pub 40Tổng hợp số liệu cả tháng 41Vận hành tiếp / thực hiện đề xuất mới nếu đạt
BU / BUTT Directorphê duyệt kinh doanh 3Phê duyệt level Brief; tổ chức đấu thầu, phân BU 8Thẩm định Proposal & Deal
cùng 1 bước
THỰC TẾ — VĂN BẢN QT GHI "BU DIRECTOR": Proposal & Deal được đưa về CEO/Phó Tổng Kinh doanh thẩm định duyệt, không phải BU Director. Đúng theo sơ đồ Luồng chạy: duyệt Proposal ngay sau khi SA xây xong — trước khi gửi ADV duyệt; duyệt Deal lần 2 sau khi đàm phán xong với ADV, trước khi ký HĐ
16Duyệt Plan Launching (KPI + kế hoạch)
4h
PIC duyệt tuỳ ngân sách: BU Director nếu budget đã có sẵn trong ngân sách Bizzi; Trưởng phòng Tài chính nếu budget chưa có sẵn trong ngân sách Bizzi
24Phê duyệt request launching (BU → BUTT) 42Đánh giá định kỳ tháng → tiếp tục / điều chuyển BU khác / dừng camp
Kiểm soát – Tuân thủLegal · Policy · A&C · QLCL 9Legal: soạn thảo, thẩm định, ký HĐ — GATE bắt buộc 25Policy: phê duyệt launching (bước cuối trước khi bật camp) 35A&C: đối soát-thanh toán · QLCL: giám sát fraud/chất lượng · CS: khảo sát hài lòng 38QLCL tiếp tục giám sát chất lượng
Vận hành kỹ thuậtOperation / Tech 10Tích hợp camp lên hệ thống AT (song song ký HĐ) 26Bật camp Istool / App / hệ thống dự án → "running"
Hỗ trợ chuyên mônSolution · Head of Delivery · KHCL 4Head of Delivery: xác nhận cam kết đầu ra & plan tuyển 11Solution: tiếp nhận & kiểm tra thông tin camp 43Solution: đưa giải pháp nếu không đạt · KHCL: lưu hồ sơ toàn bộ quá trình
Launch OS — Mốc & GateMục 7-8 · Campaign Launch Operating System 14T-30 Launch Strategy — business case, estimation, publisher segmentation, communication strategy, technical requirement, economics, launch budget
15GATE 1 — Có nên launch lớn hay không?
PIC làm: AM (tổng hợp business case) + Solution (economics/estimation) + Marketing (communication strategy) + Tech (technical requirement) — chuẩn bị đủ 12 chỉ số estimation (Mục 2) + launch budget
PIC duyệt gate: Phó Tổng Kinh doanh
Đạt khi: đủ 12 chỉ số + ROI/economics vượt ngưỡng công ty quy định → duyệt đổ media lớn; không đạt → duyệt launch quy mô nhỏ, không paid media
17T-21 Build — campaign page, integration, tracking, publisher guideline, creative material, content plan, livestream plan, top publisher list, media booking
18GATE 2 — Campaign có đủ điều kiện để publisher bán chưa?
PIC làm: Tech (integration/tracking/campaign page) + Marketing (creative material/content plan/livestream plan) + Publisher Team (publisher guideline/top pub list) + AM (media booking, tổng hợp)
PIC duyệt gate: Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính (duyệt chi media booking/creative)
Đạt khi: đủ 9/9 hạng mục Build + tracking/integration test PASS (ghi nhận đúng click/conversion); thiếu 1 hạng mục hoặc tracking lỗi → chưa qua Gate 2
21T-14 Activation Preparation — teaser, publisher outreach, creator recruitment, media preparation, training, test traffic, content seeding. Top publisher bắt đầu được activate trước launch.
PIC làm: Publisher Team (outreach/recruitment/teaser) + Marketing (media preparation/content seeding) + Tech (test traffic)
PIC duyệt gate: AM — checkpoint nội bộ, chưa phải Gate chính thức trong tài liệu gốc
Đạt khi: Top publisher đạt tối thiểu mức "interested" trở lên; test traffic chạy không lỗi tracking/attribution
27T-7 Rehearsal — Technical: click, tracking, conversion, attribution, API, postback, dashboard, payout · Business: publisher signup, campaign approval, FAQ, script, support · Communication: email, app push, livestream, social post, landing page, media
28GATE 3 — Go/No-Go
PIC làm: SA tạo request WF13299 (điền 34 trường: 2.2 Mã HĐ + 4 vai PIC email SA/AM-OPT/SBCs/Tech Operation + BU phụ trách + LOẠI CAMP) + Tech set Istool/Dashboard/HQ3 theo đúng loại camp (1.5/App/Ambassador/Booking/KOC Camp/Scale-F/Livestream/VCreator)
PIC duyệt gate: Theo đúng luồng WF13299 — 5.1 Duyệt Biz → 5.2 Policy (nếu đã CÓ hợp đồng) → xong. Nhánh CHƯA có HĐ/PL: 5.3.1 Tài chính → 5.3.2 Phó Tổng Kinh doanh & CEO → 5.4 Policy mới được duyệt tiếp (đúng gate "Policy: phê duyệt launching" #25 QT gốc)
Đạt khi: PASS checklist thật theo đúng LOẠI CAMP (xem mục "Checklist Gate 3" bên dưới, 8 loại: 1.5/App/Ambassador/Booking/KOC Camp/Scale-F/Livestream/VCreator) — không có lỗi → Policy duyệt Go, job chuyển bước 6 (bật camp); còn lỗi → rep lỗi trên group "SA Launching..." (không nhắn riêng), No-Go tới khi fix xong. Quy tắc cứng: KHÔNG DUYỆT NDA
32T0 Launch Day — launch đồng thời AT App, AT Website, Email, Publisher community, Social media, Livestream, Client communication, Top publisher activation, PR nếu có.
PIC làm: Marketing + Publisher Team + Tech + Client — đồng loạt bật kênh
PIC duyệt gate: AM — xác nhận lệnh go-live đồng thời (không phải gate chặn, là lệnh triển khai)
Đạt khi: 100% kênh bắt buộc live đúng giờ D0; thiếu kênh nào thì hoãn riêng kênh đó, không hoãn toàn bộ launch
36T+7 First Review — Awareness (Reach/View/CTR/Livestream viewer) · Acquisition (pub đăng ký, pub mới, CPL) · Activation (pub lấy link/click/tạo content) · Conversion (orders/leads, approved, CVR, EPC).
PIC làm: AM — tổng hợp data đủ 4 tầng funnel Awareness→Acquisition→Activation→Conversion
PIC duyệt gate: BU/BUTT Director — review, không phải gate chặn, chỉ để ra action trước T+14
Đạt khi: xác định đúng nút thắt — registration cao/activation thấp → lỗi onboarding; activation cao/conversion thấp → lỗi product/offer/landing/traffic
39T+14 Optimization Review — Top Publisher (top 10% tạo bao nhiêu % result), Top Content (CTR/CVR/EPC cao), Top Traffic Source (FB/TikTok/SEO/paid ads/livestream/community).
PIC làm: AM + Marketing — tổng hợp ranking Top Publisher/Top Content/Top Traffic Source
PIC duyệt gate: AM — tự quyết phân bổ lại resource, không phải gate chặn
Đạt khi: xác định rõ nhóm thắng (Top 10% pub, content, traffic source) → làm căn cứ dồn resource/budget
Launch OS không có mốc riêng T+21 — gộp vào chuẩn bị T+30 44T+30 Launch Completion Review — Target vs Actual (Reach, Pub registered, Pub active, Pub có conversion, Conversion, Revenue, Launch cost, ROI) + trả lời câu hỏi mở (scale được không, Pub/Content/Traffic source nào thắng, economics/technology/client cần đổi gì)
45GATE 4 — Đóng Launch Completion Review
PIC làm: AM — tổng hợp report Target vs Actual + trả lời các câu hỏi mở
PIC duyệt gate: Giám đốc khối ADV (dưới Phó Tổng Kinh doanh, trên BU Director) — thay cho BU/BUTT Director
Đạt khi: đạt/vượt Target đặt ra ở Gate 1 → tiếp tục vận hành/x2; không đạt → Solution đưa giải pháp hoặc Giám đốc khối ADV quyết điều chuyển/dừng camplaunch chỉ được đóng khi có đủ báo cáo này
!
Gate bắt buộc — Ký hợp đồng trước khi Launching. Camp chỉ được bật (D-7) khi HĐ đã đủ chữ ký hợp lệ của ADV. GĐ4-B5.0 kiểm tra ngay điểm rẽ nhánh: có HĐ → đi luồng chính; chưa có HĐ → bắt buộc rẽ Phụ lục 01 (A&C Manager / CEO / Policy phê duyệt riêng, hạn hợp thức hóa 5 ngày, nguy cơ bị đóng camp nếu quá hạn — GM không được tự cho phép chạy tiếp). Ô viền nét đứt (Soft-run truyền thông ở D-7) là đề xuất bổ sung, chưa có mã bước chính thức trong QT.
Checklist Gate — Biểu mẫu kiểm tra trước khi PIC duyệt

Chi tiết từng hạng mục cần rà soát cho 4 Gate chính ở dòng "Launch OS — Mốc & Gate" — PIC duyệt gate dùng bảng này để kiểm tra trước khi tick Đạt/Không đạt, thay vì chỉ đọc mô tả chung chung. Cột "Nguồn cung cấp" cho biết hỏi ai nếu mục nào còn thiếu.

GATE 1 — T-30 Launch Strategy
Mã tham chiếu: BM-G1.QT01.PROFIT · PIC duyệt: Phó Tổng Kinh doanh
Pass khi: 17/17 mục ✓ + ROI ≥ ngưỡng công ty
#Hạng mục cần checkTiêu chí đạtNguồn cung cấpĐạt?
1Business caseCó mục tiêu, bối cảnh, lý do launch, ngành hàng rõ ràngAM
2Publisher được tiếp cận (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thể (VD: 20.000)Solution / AM
3Publisher đăng ký (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution / AM
4Publisher bắt đầu chạy (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution / AM
5Publisher có click (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution / AM
6Publisher có conversion (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution / AM
7Click (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution
8Conversion (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution
9Approved conversion (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution
10GMV / Loan / Policy value (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution
11Revenue AT (ước tính)Có số liệu ước tính cụ thểSolution
12Cost launch (ước tính)Có số liệu ước tính, kèm hạng mục chi tiếtSolution / Finance
13ROI (tính toán)ROI ≥ ngưỡng công ty quy địnhSolution / Finance
14Publisher segmentationĐã phân đủ 4 nhóm A/B/C/D (Mục 3.1)AM / Publisher Team
15Communication strategy sơ bộCó Audience → Message → Channel sơ bộMarketing
16Technical requirementĐã liệt kê yêu cầu tracking/API/integrationTech
17Launch budget đề xuấtCó bảng ngân sách chi tiết theo hạng mụcAM / Finance
GATE 2 — T-21 Build
Mã tham chiếu: BM-G2.QT01.PROFIT · PIC duyệt: Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính
Pass khi: 10/10 mục ✓ + tracking test PASS + không vượt budget
#Hạng mục cần checkTiêu chí đạtNguồn cung cấpĐạt?
1Campaign pageĐã live, chạy thử OKTech
2IntegrationAPI kết nối thành công, không lỗiTech
3TrackingTest click/conversion ghi nhận đúng 100%Tech
4Publisher guidelineĐã soạn xong, đủ thông tin commissionMarketing / Publisher Team
5Creative materialĐủ bộ (key visual, banner, video, social template...)Marketing
6Content planĐã lên lịch đăng theo từng kênhMarketing
7Livestream planĐã chốt lịch, kịch bản, khách mời (nếu có)Marketing / Client
8Top publisher listĐã chốt Top 20/50/100 kèm thông tin liên hệPublisher Team
9Media bookingĐã đặt chỗ, có bảng chi phí chi tiếtMarketing
10Ngân sách BuildKhông vượt budget đã duyệt ở Gate 1Finance
GATE 3 — Policy Duyệt Launching (Go/No-Go)
Mã tham chiếu: BM-G3.QT01.PROFIT · PIC duyệt: Policy (= gate #25 "Policy phê duyệt launching" trong QT gốc) · Nguồn: checklist thật Policy (Google Sheet) + WF13299 Base Workflow (168 job thật 2026) + bổ sung Launch OS
Pass khi: không còn lỗi ở bất kỳ mục nào theo đúng LOẠI CAMP đang launch
Cách đọc: Policy chỉ rà theo 1 trong 8 LOẠI CAMP (trường "LOẠI CAMP" trong WF13299, single-select) — không phải rà cả 8: I. 1.5 / II. App / III. Ambassador / IV. Booking / V. KOC Camp / VI. Scale-F / VII. Livestream / VIII. VCreator. Có lỗi → chụp lại, reply trên group "SA Launching..." (không nhắn riêng). Đạt → mail "Policy confirm". Quy tắc cứng áp dụng mọi loại camp: KHÔNG DUYỆT NDA (hợp đồng dạng NDA/thoả thuận bảo mật đơn thuần, chưa phải HĐ chính thức).
Quy trình duyệt thật (WF13299 — 04. Chuẩn bị Launching Campaign, xác nhận từ 168 job 2026, áp dụng mọi loại camp): 4. SA tạo request (điền đủ 34 trường, bắt buộc 2.2 Mã HĐ + 4 vai PIC kèm email: SA/AM-OPT/SBCs/Tech Operation + BU phụ trách) → 5.1 Duyệt Biz → 5.2 Duyệt Policy (nếu đã CÓ hợp đồng) → đi thẳng bước 6. Nhánh CHƯA có HĐ/PL: 5.3.1 Tài chính duyệt → 5.3.2 Phó Tổng Kinh doanh & CEO duyệt → 5.4 Policy duyệt → mới qua bước 6. Bước 6: 6.1.a Bật camp Istool + 6.1.b SA setup hệ thống còn lại + 6.2 Bật camp App One AT (chạy song song) → Done/Failed. (Số liệu 2026: 168 job, 145 Done, 11 Failed, 12 còn mở — 4 job mở >90 ngày, kẹt nhiều nhất ở bước 5.3.1 Tài chính.)
I. Kênh 1.5 (Affiliate chính)
Trường bắt buộc trong mail xin duyệt (1.5): PIC SA · PIC team Optimize · Mã HĐ · Hình thức trả hoa hồng · Pub Dashboard · URL · File kiểm soát chất lượng · Hoa hồng chưa VAT (Gross Com/Pub com/AT com) · Điều kiện chấp nhận · Các bước thực hiện · Nguyên tắc (cookie/nhấp chuột/giới hạn đơn) · Điều kiện từ chối · Hình thức phê duyệt · Hợp đồng · Đối thủ cạnh tranh AT · Quản trị rủi ro Cap · Campaign có quà tặng · KPI ngầm ADV · Điều kiện phạt nếu không đạt KPI ADV · SEM brandname · Hướng dẫn Publisher · Fraud · Ranking camp & level of control (Camp rank, Level of control Deal ADV/OPT, Level of control for Policy, AR) · Testcase · Commission · Campaign profile
#MụcLỗi thường gặp / Tiêu chí checkĐạt?
1. Mail
1TitleĐã có camp no chưa; camp no đã chính xác chưa
2PICĐã phân PIC chưa
3Mã HĐĐã có HĐ chưa; là HĐ khung hay HĐ cuối; HĐ khung thì đã có PL chưa
4URL (= URL đích/landing page)Đúng link chưa; link đích còn sống, không lỗi 404/redirect sai
5ComKhớp file HĐ/PL chưa; chưa VAT hay có VAT (có VAT phải nhân 7/11); ký tiền tệ khác VNĐ phải có tỷ lệ quy đổi trong mail
6FlowQT tính chuyển đổi có đúng thực tế không → phải test
7Điều kiện chấp nhận/từ chốiĐã khớp HĐ/PL chưa; có điều kiện ngầm không, nếu có đã đủ case fraud chưa
8CookieKhớp HĐ/PL chưa; số ngày cookie; last hay first click; no-reoccur hay reoccur
9File quản lý rủi roĐã có chưa; file cấm SEM đã clear từ khoá cấm chưa; đủ HĐ + File QL rủi ro + QĐ Publisher
10TestcaseKhớp camp ID không; thông tin nghiệm thu khớp nội dung mail chưa; trạng thái đơn Auto/Manual (Manual phải thông báo trên Dashboard, hạn chế Manual)
11Ảnh set com trên IstoolKhớp Com và HĐ/PL chưa
12HĐ/PLĐã có chữ ký chưa; HĐ mới hay cũ (khung/camp clone); thông tin thời gian khiếu nại (điều 2.8-2.9)/com/cookie/dk chấp nhận-từ chối/luồng ghi nhận đã khớp chưa
2. Istool
13SEM toolPolicy đã cài đặt, clear từ khoá để set chưa
14ComIstool chỉ dùng VNĐ — đã quy đổi chưa; khớp HĐ/PL/mail chưa; nhiều level com thì set theo danh mục hoặc level thấp nhất
3. Dashboard
15FormFont/size chữ thống nhất; màu chữ chỉ đen; hạn chế bôi đen/in nghiêng/gạch chân; chính tả
16ẢnhCó ảnh logo brand
17NameCó để [test] không
18CatePhải set cate
19MaxcomNhỏ hơn Grosscom và cao hơn/bằng Pubcom
20Lock timeKhớp HĐ/PL không (Shopee T+3, camp thường T+1, camp nước ngoài T+3)
21CookieKhớp mail và HĐ/PL không
22Start dateNgày bắt đầu phải chọn
23Auto Affiliation ApprovedMở all hay duyệt tay
24Biz linePhải chọn trùng với cate
25Company / ContractĐã chọn HĐ chưa; là bản PL khớp camp hay HĐ khung
26LuồngCó để Bên A / Bên B không
27Hoa hồngKhớp mail, istool và HĐ chưa
28DK rejectPhải bao đủ các rủi ro; nếu có hậu kiểm phải ghi rõ
II. Kênh App
Mẫu email: Title "[ONEAT] Mở active cho camp ..." · Des: Camp ... · Link HQ3: ...
#MụcLỗi thường gặp / Tiêu chí checkĐạt?
1ẢnhBị mất chữ/logo; không có ảnh Images for Job, Default Image
2Nội dungLỗi font chữ; UX/UI — active camp check trên app ACCESSTRADE, đủ điều kiện thì approve, không thì inactive lại
3Content mẫuCheck trên HQ3 (app-web-content/content-templates) → tìm tên camp, không có = lỗi
4GuidelineCheck trên HQ3 (app-web-content/tips-and-guides) → tìm tên camp, không có = lỗi
Quy trình duyệt (App): có lỗi → nhắn lại nhóm; đạt tiêu chuẩn → mở camp, mail "Done". Camp request không qua email → không mở.
III. Kênh Ambassador
Trường bắt buộc trong mail xin duyệt (Ambassador): PIC team SA · PIC team Optimize · Thời gian triển khai · Thể lệ chương trình · Giá bán · Ngân sách · Điều kiện duyệt video · Hướng dẫn chạy cho Creator · Lưu ý đặc biệt khi vận hành · Plan truyền thông/content đẩy cộng đồng
#MụcLỗi thường gặp / Tiêu chí checkĐạt?
1MailKhông có OPT; thời gian để quá ngắn (AT không cam kết volume theo thời gian, chỉ nhận 1 KPI X, không áp KPI thời gian); thể lệ/giá bán/ngân sách/điều kiện duyệt không đồng nhất với HĐ & Sự kiện; phải có file hướng dẫn chạy + plan
2Dashboard (ambassador.scalef.com/event) — Trang tổng quanKhông có icon; mô tả > 200 ký tự (phải ngắn); hashtag không khớp HĐ; source không khớp HĐ; thời gian hiển thị phải dài hơn thời gian thực (bắt đầu sớm hơn, kết thúc muộn hơn) để creator còn thấy đối soát
3Dashboard — Phần Nhiệm vụGiá set đúng theo source/HĐ chưa; giá set đúng tiền theo HĐ chưa; giá đã set đủ com thưởng chưa
Quy trình duyệt (Ambassador): Trâm Trương + Policy cùng check, ok → mail "Policy approve campaign [Tên - camp no]", chị Trâm tự mở.
5 loại camp dưới đây (IV-VIII): lấy đúng theo giá trị thật của trường LOẠI CAMP trong WF13299 (dữ liệu 168 job 2026). Google Sheet checklist của Policy chưa có mục riêng cho 5 loại này — bảng dưới chỉ dùng chung 34 trường form WF13299 làm baseline, Policy cần bổ sung nội dung kiểm duyệt đặc thù khi có.
IV. BOOKING — 3 job năm 2026
#Mục (34 trường chung)Tiêu chí checkĐạt?
12.2 Mã HĐBắt buộc điền, khớp hồ sơ Legal
22.6 URL đíchLink còn sống, đúng camp
3LINK DASHBOARD Ở HỆ THỐNG KHÁCNếu camp Booking chạy trên nền tảng ngoài Istool → phải điền link dashboard hệ thống đó
42.8 Bảng giá Pubcom-ATcom-GrosscomKhớp HĐ/PL
54.1 Rank campaignĐã set (A/B/C)
63.6 Test caseĐã test, khớp camp ID
V. KOC CAMP — 0 job năm 2026, loại camp còn mới
#Mục (34 trường chung)Tiêu chí checkĐạt?
12.2 Mã HĐBắt buộc điền
23.5 Hướng dẫn Publisher/CreatorĐầy đủ hướng dẫn riêng cho KOC (khác publisher affiliate thường)
35.3 File Yêu cầu InventorySA đã làm việc với Delivery thống nhất bảng Inventory KOC trước khi asking
42.8 Bảng giáKhớp HĐ/PL — chú ý cơ chế trả KOC có thể khác affiliate thường (theo bài/theo KPI)
53.6 Test caseĐã test
VI. SCALE-F — 1 job năm 2026
#Mục (34 trường chung)Tiêu chí checkĐạt?
12.2 Mã HĐBắt buộc điền
2LINK DASHBOARD Ở HỆ THỐNG KHÁC (SCALEF)Camp chạy trên nền tảng ScaleF riêng — check dashboard tại hệ thống ScaleF, không phải Istool
32.8 Bảng giáKhớp HĐ/PL
42.12 CookiesKhớp HĐ/PL
53.6 Test caseĐã test trên ScaleF
VII. LIVESTREAM — 0 job năm 2026, cần Policy làm rõ có phải LOẠI CAMP độc lập
Chưa phát sinh job nào năm 2026 dùng LOẠI CAMP = Livestream. Cần Policy xác nhận: đây là 1 loại camp độc lập, hay chỉ là 1 hoạt động truyền thông (trùng "Client × ACCESS TRADE Livestream" — Mục 7 Launch OS) gắn vào 1 camp thuộc loại khác (1.5/Ambassador...). Trước khi làm rõ, dùng tạm baseline 34 trường chung + kiểm tra kỹ thuật stream (giống mục "Livestream" ở phần bổ sung Launch OS bên dưới).
VIII. VCREATOR — 24 job năm 2026, đứng thứ 3 sau 1.5 và Ambassador
#Mục (34 trường chung)Tiêu chí checkĐạt?
12.2 Mã HĐBắt buộc điền
23.5 Hướng dẫn CreatorĐầy đủ, riêng cho creator (khác publisher affiliate)
35.3 File Yêu cầu InventoryCó bảng Inventory Creator (loại Pub = "Creators", số lượng, doanh thu ước tính) đã thống nhất với Delivery
42.8 Bảng giáKhớp HĐ/PL
53.4 CẤM SEMĐã clear từ khoá cấm nếu có
63.6 Test caseĐã test, khớp camp ID
Bổ sung — Launch OS (Mục 7-8, chưa có trong checklist Policy thực tế)
#MụcTiêu chí checkNguồn
1FAQ publisherĐầy đủ, publisher tự tra được (ngoài Hướng dẫn Publisher trong mail 1.5)AM
2Script bán hàngSẵn sàng cho SBC/telesalesAM
3Kênh support publisherĐã sẵn sàng (CS)AM/CS
4Email/App push/Social post truyền thôngNội dung đã duyệt, test gửi/bắn OK (khác với mail xin duyệt nội bộ — đây là truyền thông ra ngoài)Marketing
5Livestream (nếu có)Kịch bản, kỹ thuật stream đã testMarketing
GATE 4 — T+30 Launch Completion Review
Mã tham chiếu: BM-G4.QT01.PROFIT · PIC duyệt: Giám đốc khối ADV
Pass khi: 16/16 mục ✓ + đạt/vượt Target đa số chỉ số
#Hạng mục cần checkTiêu chí đạtNguồn cung cấpĐạt?
Target vs Actual (8 mục)
1ReachCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM
2Publisher registeredCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM
3Publisher activeCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM
4Publisher có conversionCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM
5ConversionCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM
6RevenueCó số liệu Actual, đối chiếu TargetAM / Finance
7Launch costCó số liệu Actual, đối chiếu TargetFinance
8ROICó số liệu Actual, đối chiếu TargetFinance
Câu hỏi mở bắt buộc trả lời (8 mục)
9Campaign có scale được không?Có câu trả lời rõ ràng, kèm lý doAM
10Publisher segment nào thắng?Có phân tích theo 4 nhóm A/B/C/DAM
11Content nào thắng?Có dẫn chứng CTR/CVR/EPCMarketing
12Traffic source nào thắng?Có dẫn chứng theo kênhMarketing
13Economics có đủ hấp dẫn?Có đánh giá lại so với Gate 1Solution
14Technology có vấn đề gì?Có ghi nhận lỗi/đề xuất fixTech
15Client cần thay đổi gì?Có phản hồi từ clientAM / Client
16Làm gì để x2 trong 30 ngày tới?Có kế hoạch cụ thểAM
Cách dùng: in bảng này ra hoặc copy vào file riêng cho từng campaign, PIC làm tick từng mục khi hoàn tất, PIC duyệt gate chỉ ký "Đạt" khi đủ số mục yêu cầu ở dòng "Pass khi" — không duyệt cảm tính theo mô tả chung.
Communication Plan — Audience → Message → Material → Channel

Theo Campaign Launch Operating System (nguồn: Google Doc nội bộ). Media plan phải xây theo đúng chuỗi này — không bắt đầu bằng "Đăng Facebook 3 bài".

3.1 Audience — 4 nhóm bắt buộcÍt nhất phải chia 4 tập, mỗi tập một Message/Material/Channel riêng
A. Publisher hiện hữu AT
publisher financepublisher insuranceKOC commercecreator TikTokSEO publishermedia buyertelesalesaffiliate chuyên nghiệp
B. Publisher mới ngoài AT
creator chưa tham gia ATcộng đồng chuyên ngànhKOL/KOC ngoài networkagencypublisher network kháccộng đồng FB/Zalo/Telegram
C. Ecosystem khách hàng
nhân viênsalesđại lýcustomer basemerchantpartnerdistributorexisting community
Tài sản rất lớn nhưng campaign launch truyền thống hay bỏ qua
D. Market / Public
báo chísocialindustry communityuniversityprofessional associationeventinfluencers
4. Message ArchitectureKhông dùng một thông điệp cho tất cả — ví dụ minh họa campaign bảo hiểm
AudienceMessage
Publisher AT hiện tạiMột campaign bảo hiểm lớn, economics hấp dẫn, có khả năng scale mạnh
Publisher mớiCơ hội kiếm tiền từ ngành bảo hiểm đang tăng trưởng
KOC/CreatorKhông cần bán hàng kiểu truyền thống; có content angle + product phù hợp
Sales/employee của advertiserBiến network cá nhân thành kênh bán hàng
MarketMột mô hình phân phối bảo hiểm mới dựa trên creator/affiliate
Báo chíXu hướng số hóa phân phối bảo hiểm tại Việt Nam
5. Material PlanMỗi message phải có asset tương ứng — không dùng 1 banner cho mọi channel

Core material

Landing page campaignCampaign guidelinePublisher FAQCommission sheetProduct USPCustomer personaContent angleWinning content examplesCompliance guideline

Creative

Key visualBannerShort videoProduct demoInterviewCase studyLivestreamSocial post templateEmail templateShort-form video template

Sales enablement

ScriptObjection handlingFAQConversion flowPublisher calculator
6. Channel PlanMỗi audience phải map với channel phù hợp
AudienceChannel
Publisher ATApp push / email / AT website
Publisher ATFacebook group / Zalo / Telegram
Top PublisherAM outreach trực tiếp
CreatorCreator community / MCN
Publisher mớiMeta Ads / TikTok / Search
MarketPR / báo chí
Advertiser ecosystemCRM / internal email
IndustryAssociation / event
Mass awarenessFanpage / social / KOL
7. Mandatory Launch ActivitiesTối thiểu 7 hoạt động — không launch chỉ bằng email + banner
1
Campaign Announcement — thông báo toàn hệ thống: app, website, email, publisher group, social.
2
Client × ACCESS TRADE Livestream — khách hàng xuất hiện cùng AT (thị trường, sản phẩm, cơ hội, commission, cách bán, hỏi đáp publisher); phát trên AT Fanpage + publisher community + client channel; sau đó cắt short video tiếp tục distribution.
3
Top Publisher Activation — danh sách Top 20/50/100 publisher, không chờ tự đăng ký; tracking từng publisher qua funnel: contacted → interested → registered → started → first click → first conversion.
4
External Recruitment — dùng campaign lớn để tuyển publisher mới, ví dụ "Kiếm thêm thu nhập với ngành bảo hiểm" thay vì chỉ "Campaign ABC đã mở trên ACCESS TRADE".
5
Content Seeding — case study, earning proof, content idea, creator success, advertiser story.
6
Paid Media — nếu campaign economics đủ lớn: Meta, TikTok, Search, remarketing.
7
PR / Event — chỉ áp dụng strategic campaign: media announcement, webinar, offline workshop, creator camp, university activation, industry event.
Mẫu BM06.QT01.PROFIT — Launch Master Table (single source of truth)

Lập tại D-30, duyệt tại D-21. Mỗi dòng bám theo đúng 1 trong 7 hoạt động bắt buộc ở trên, trải đủ 4 nhóm Audience A/B/C/D — không rút gọn về "Đăng Facebook 3 bài".

Hoạt động (Mục 7) Audience Message Material Channel Action KPI Budget Owner Deadline Actual
Ví dụ minh họa — thay bằng dữ liệu thật khi dùng
1. AnnouncementPublisher AT (A)Campaign mới đã sẵn sàng — tham gia ngayEmail template + Social post templateApp push / Email / AT website / SocialAwareness100% pub base reached0MarketingT0
2. Client × AT LivestreamPublisher AT (A) + Market (D)Một campaign bảo hiểm lớn, economics hấp dẫn, có khả năng scale mạnhLivestream + short video cắt sauAT Fanpage + publisher community + client channelJoin live5.000 viewer10.000.000MarketingT-7 → T0
3. Top Pub ActivationTop 20/50/100 Pub (A)Exclusive opportunity, economics hấp dẫnDeck + Publisher calculatorAM outreach trực tiếpActivate50 top pub activated0AMT-14
4. External RecruitmentPublisher mới (B)Cơ hội kiếm tiền từ ngành bảo hiểm đang tăng trưởngVideo + Banner + Landing recruitmentMeta Ads / TikTok / SearchRegister300 pub mới50.000.000GrowthT-7
5. Content SeedingCreator/KOC (A+B)Không cần bán hàng kiểu truyền thống; content angle + product phù hợpCase study, winning content examples, creator successCreator community / MCN, socialSeed content20 bài seed5.000.000COC/CreatorT-14 → T0
6. Paid MediaMarket / Mass (D)Xu hướng số hóa phân phối bảo hiểm tại Việt NamKey visual, banner, short videoMeta / TikTok / Search / remarketingAwareness + Traffic1.000.000 reach30.000.000MarketingT0
7. PR / EventIndustry / Market (D)Một mô hình phân phối bảo hiểm mới dựa trên creator/affiliateMedia announcement, webinar deckPR / báo chí, Association / eventMedia coverage10 bài PR20.000.000PRT0
— Ecosystem KHClient employees (C)Biến network cá nhân thành kênh bán hàngEmail, scriptCRM / internal emailRegister200 employee-pub0ClientT0
Tổng budget truyền thông (theo ví dụ)115.000.000
North Star: không đo bằng số bài đăng truyền thông, mà bằng số publisher active tạo ra conversion trong 30 ngày đầu. Campaign Launch Owner = AM — chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình Zero → Active Market → Revenue; Solution/Tech/Marketing/Publisher Team/COC-Creator/Finance/Client là contributors. Toàn bộ hoạt động truyền thông chỉ được chạy khi HĐ đã đủ chữ ký hợp lệ (trừ ngoại lệ Phụ lục 01).