Từ lúc tiếp nhận Brief đến hết đánh giá tháng đầu. D = ngày Launching — mốc duy nhất được QT neo cố định; mọi bước trước Ký HĐ chạy theo SLA giờ/ngày nối tiếp, không có ngày cố định.
| Khu vực | QT gốc (Lần BH 09) | Bổ sung trong bản này |
|---|---|---|
| Ma trận Actor × Thời gian | 7 lane × 11 cột, mô tả từng ô nhưng không đánh số bước, không biết thứ tự trước/sau | + Đánh STT 1→45 xuyên suốt toàn trình + thêm hẳn 1 dòng mới "Launch OS — Mốc & Gate" chồng lên D-30/D-21/D-14/D-7/D0/D+7/D+14/D+30 |
| Gate | Chỉ có 2 gate ghi chung chung: "Legal ký HĐ", "Policy phê duyệt launching" | + Thêm 4 Gate mới (Gate 1 T-30, Gate 2 T-21, Gate 3 T-7, Gate 4 T+30) — mỗi Gate ghi rõ PIC làm khác PIC duyệt gate (Phó Tổng Kinh doanh, Phó Tổng KD + TP Tài chính, Policy, Giám đốc khối ADV) |
| Checklist Gate | Không có — chỉ 1 dòng mô tả ngắn cho mỗi gate | + Mục hoàn toàn mới: 4 bảng checklist chi tiết ~71 mục để PIC duyệt tra cứu; riêng Gate 3 lấy đúng checklist thật Policy đang dùng (kênh 1.5/App/D2C/Ambassador) |
| Communication Plan | Không có mục này | + Mục hoàn toàn mới: Audience 4 nhóm A/B/C/D, Message Architecture, Material Plan, Channel Plan, 7 Mandatory Launch Activities |
| BM06 Kế hoạch truyền thông | Form: STT/Loại Pub/Thông điệp/Loại hình TT/Kênh TT/PIC/KPI giai đoạn Run/KPI giai đoạn Bùng nổ/Budget | Đổi cấu trúc thành Launch Master Table: Hoạt động/Audience/Message/Material/Channel/Action/KPI/Budget/Owner/Deadline/Actual |
| Ghi chú thực tế | Ghi chung "BU Director" duyệt cả Brief lẫn Proposal/Deal | + Chú thích: thực tế Proposal & Deal được đưa về CEO thẩm định duyệt, không phải BU Director; riêng Plan Launching (bước 16) thì BU Director duyệt nếu budget đã có sẵn trong ngân sách Bizzi, Trưởng phòng Tài chính duyệt nếu chưa có sẵn |
| Hình thức trình bày | Văn bản PDF tĩnh, đọc tuần tự từ đầu đến cuối | Dựng thành mini web app (sidebar điều hướng + nút in/xuất PDF), xem theo từng mục riêng thay vì cuộn 1 trang dài |
Đọc từ trái qua phải: mỗi khung là một bước, mũi tên là hướng chạy, hình thoi là điểm ra quyết định. Đây là phần trả lời "step đi như thế nào" mà bảng ma trận bên dưới không thể hiện được.
duyệt Proposal?"} D0b -->|"Không"| A2 D0b -->|"Có"| D1{"ADV duyệt
Proposal?"} D1 -->|"Từ chối"| A2 D1 -->|"Đồng ý"| A3["SA: Đàm phán ADV"] A3 --> A4["SA: Tổng hợp, đề xuất chốt deal"] A4 --> D2{"CEO/Phó Tổng KD
duyệt Deal?"} D2 -->|"Không"| A3 D2 -->|">30% thay đổi"| A3 D2 -->|"Có"| G1["Legal + SA: Ký HĐ — GATE"] T1["Tech-Operation: Tích hợp Camp"] G1 -.song song.- T1 end subgraph P2["D-30 · Plan"] direction TB B1["AM: Lập Plan Launching
BM05/06"] --> D3{"BU Director
duyệt Plan?"} D3 -->|"Không"| B1 end G1 --> B1 subgraph P3["D-21 → D-14 · Plan duyệt & Chuẩn bị"] direction TB C1["SA/AM/SBCs: Chứng từ,
Web/App, List Pub, content"] --> C2["BU → BUTT → Policy
duyệt launching"] --> C3["SA: Tạo request launching"] C3 --> D4{"HĐ đủ chữ ký
hợp lệ?"} EX["Phụ lục 01: A&C/CEO/Policy duyệt ngoại lệ
(5 ngày hợp thức hóa, quá hạn: đóng camp)"] D4 -->|"Không"| EX end D3 -->|"Có"| C1 subgraph P4["D-7 · Run"] direction TB R1["Operation: bật camp → running"] R2["AM-SBCs: soft-run truyền thông *"] R1 -.song song.- R2 end D4 -->|"Có"| R1 EX -.-> R1 subgraph P5["D0 · Bùng nổ"] direction TB E1["SA+AM: thông báo &
truyền thông công khai"] end R1 --> E1 R2 --> E1 subgraph P6["D+7 → D+21 · Vận hành"] direction TB F1["Vận hành, báo cáo KQ1 (D+7)"] --> F2["Báo cáo giữa kỳ KQ2 (D+14)"] --> F3["Tổng hợp số liệu (D+21)"] end E1 --> F1 subgraph P7["D+30 · KQ3"] direction TB D5{"Đạt KPI
tháng?"} OK["Tiếp tục vận hành,
đề xuất mới"] NG["Dưới sàn → BUTT Director:
điều chuyển BU khác / dừng camp"] SOL["Solution đưa giải pháp"] D5 -->|"Đạt"| OK D5 -->|"Không đạt"| NG --> SOL end F3 --> D5 classDef normal fill:#dae8fc,stroke:#1a3a5c,color:#1a3a5c; classDef gate fill:#f8cecc,stroke:#c0392b,color:#7b241c,stroke-width:2px; classDef decision fill:#fff3cd,stroke:#d79b00,color:#7a5300; classDef exception fill:#fdf1e2,stroke:#e8a020,color:#7a5300,stroke-dasharray:5 3; classDef outcome fill:#d5e8d4,stroke:#2e7d32,color:#1b5e20; classDef bad fill:#f8cecc,stroke:#c0392b,color:#7b241c; class A1,A2,A3,A4,B1,C1,C2,C3,T1,R1,R2,E1,F1,F2,F3,SOL normal; class G1 gate; class D0b,D1,D2,D3,D4,D5 decision; class EX exception; class OK outcome; class NG bad;
◇ Hình thoi = điểm ra quyết định · nét liền đỏ = gate bắt buộc · nét đứt = ngoại lệ/đề xuất bổ sung · đường chấm = chạy song song · nền cam = mốc trọng yếu (D0, D+30)
Hàng = ai làm; cột = khi nào. Hai cột đầu (GĐ2, GĐ3) không có ngày cố định — độ dài co giãn theo tốc độ chốt deal. Từ D-30 trở đi mới neo tuyệt đối theo ngày Launching.
Số n đầu mỗi ô = STT bước theo đúng thứ tự thực hiện toàn trình (đọc trái→phải theo cột thời gian, trên→dưới theo actor trong cùng cột) — không bỏ số, để biết rõ cái gì làm trước/làm sau. Badge màu đỏ ! = Gate bắt buộc/chốt chặn tiến độ (7 gate: #9 Ký HĐ, #15 Gate 1 — Phó Tổng Kinh doanh duyệt, #18 Gate 2 — Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính duyệt, #25 Policy duyệt (= Gate 3), #28 Gate 3 Go/No-Go, #45 Gate 4 — Giám đốc khối ADV duyệt). Dòng cuối "Launch OS — Mốc & Gate" (viền tím) bổ sung timeline Mục 7-8 của tài liệu Campaign Launch Operating System, ánh xạ đúng T-30→D-30, T-21→D-21, T-14→D-14, T-7→D-7, T0→D0, T+7→D+7, T+14→D+14, T+30→D+30. Mỗi mốc có thêm khung PIC làm / PIC duyệt gate / Đạt khi (viền tím đứt) — PIC duyệt gate của 4 Gate chính (Phó Tổng Kinh doanh — Gate 1; Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính — Gate 2; Policy — Gate 3, đúng gate #25 QT gốc; Giám đốc khối ADV, dưới Phó Tổng và trên BU Director — Gate 4) do Tâm/QLCL xác nhận trực tiếp theo phân cấp thật. Các checkpoint không phải Gate chính thức (T-14, T0, T+7, T+14: PIC duyệt = AM/BU-BUTT Director) vẫn là đề xuất ánh xạ theo Mục 10 (Accountability), cần AM xác nhận lại.
| ACTOR | GĐ2Brief → phân công | GĐ3Proposal → Ký HĐ → Tích hợp | D-30Plan | D-21Plan duyệt | D-14Chuẩn bị | D-7Run | D0Bùng nổ | D+7KQ1 | D+14KQ2 | D+21Tổng hợp | D+30KQ3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ADV / Khách hàngbên ngoài | 1Gửi Brief / yêu cầu dịch vụ | 5Duyệt Proposal → đàm phán → ký HĐ | 29Nhận thông báo OPT phụ trách vận hành | 33Phản hồi khảo sát hài lòng (khi CS khảo sát) | |||||||
| SAđầu mối CRM | 2Tiếp nhận, lọc Brief, đăng CRM, phân PIC GĐ2 B1–7 |
6Xây & submit Proposal, tổng hợp đề xuất chốt deal 3 ngày+ Đầu mối ký HĐ với ADV — GATE |
12Transfer campaign cho AM (4h sau tích hợp) | 19Hoàn tất chứng từ, thu phí khởi tạo | 22Tạo request launching (BM07) | 30Thông báo launching toàn công ty (BM08) | |||||
| AM & SBCsvận hành camp | 7Dự báo inventory & lên plan tuyển; hỗ trợ meeting với ADV | 13Lập Plan Launching — BM05/BM06 (KPI + kế hoạch) 1 ngày |
20Set up Web/App, List Pub, content mẫu | 23ĐỀ XUẤT BỔ SUNG Soft-run truyền thông tới Pub quản lý sẵn |
31Truyền thông công khai, public camp | 34Vận hành theo kế hoạch; báo cáo thực trạng đợt đầu | 37Báo cáo giữa kỳ; đề xuất đẩy số/kéo Pub | 40Tổng hợp số liệu cả tháng | 41Vận hành tiếp / thực hiện đề xuất mới nếu đạt | ||
| BU / BUTT Directorphê duyệt kinh doanh | 3Phê duyệt level Brief; tổ chức đấu thầu, phân BU | 8Thẩm định Proposal & Deal
cùng 1 bước
THỰC TẾ — VĂN BẢN QT GHI "BU DIRECTOR": Proposal & Deal được đưa về CEO/Phó Tổng Kinh doanh thẩm định duyệt, không phải BU Director. Đúng theo sơ đồ Luồng chạy: duyệt Proposal ngay sau khi SA xây xong — trước khi gửi ADV duyệt; duyệt Deal lần 2 sau khi đàm phán xong với ADV, trước khi ký HĐ
|
16Duyệt Plan Launching (KPI + kế hoạch) 4h PIC duyệt tuỳ ngân sách: BU Director nếu budget đã có sẵn trong ngân sách Bizzi; Trưởng phòng Tài chính nếu budget chưa có sẵn trong ngân sách Bizzi
|
24Phê duyệt request launching (BU → BUTT) | 42Đánh giá định kỳ tháng → tiếp tục / điều chuyển BU khác / dừng camp | ||||||
| Kiểm soát – Tuân thủLegal · Policy · A&C · QLCL | 9Legal: soạn thảo, thẩm định, ký HĐ — GATE bắt buộc | 25Policy: phê duyệt launching (bước cuối trước khi bật camp) | 35A&C: đối soát-thanh toán · QLCL: giám sát fraud/chất lượng · CS: khảo sát hài lòng | 38QLCL tiếp tục giám sát chất lượng | |||||||
| Vận hành kỹ thuậtOperation / Tech | 10Tích hợp camp lên hệ thống AT (song song ký HĐ) | 26Bật camp Istool / App / hệ thống dự án → "running" | |||||||||
| Hỗ trợ chuyên mônSolution · Head of Delivery · KHCL | 4Head of Delivery: xác nhận cam kết đầu ra & plan tuyển | 11Solution: tiếp nhận & kiểm tra thông tin camp | 43Solution: đưa giải pháp nếu không đạt · KHCL: lưu hồ sơ toàn bộ quá trình | ||||||||
| Launch OS — Mốc & GateMục 7-8 · Campaign Launch Operating System | 14T-30 Launch Strategy — business case, estimation, publisher segmentation, communication strategy, technical requirement, economics, launch budget
15GATE 1 — Có nên launch lớn hay không?
PIC làm: AM (tổng hợp business case) + Solution (economics/estimation) + Marketing (communication strategy) + Tech (technical requirement) — chuẩn bị đủ 12 chỉ số estimation (Mục 2) + launch budget
PIC duyệt gate: Phó Tổng Kinh doanh
Đạt khi: đủ 12 chỉ số + ROI/economics vượt ngưỡng công ty quy định → duyệt đổ media lớn; không đạt → duyệt launch quy mô nhỏ, không paid media
|
17T-21 Build — campaign page, integration, tracking, publisher guideline, creative material, content plan, livestream plan, top publisher list, media booking
18GATE 2 — Campaign có đủ điều kiện để publisher bán chưa?
PIC làm: Tech (integration/tracking/campaign page) + Marketing (creative material/content plan/livestream plan) + Publisher Team (publisher guideline/top pub list) + AM (media booking, tổng hợp)
PIC duyệt gate: Phó Tổng Kinh doanh + Trưởng phòng Tài chính (duyệt chi media booking/creative)
Đạt khi: đủ 9/9 hạng mục Build + tracking/integration test PASS (ghi nhận đúng click/conversion); thiếu 1 hạng mục hoặc tracking lỗi → chưa qua Gate 2
|
21T-14 Activation Preparation — teaser, publisher outreach, creator recruitment, media preparation, training, test traffic, content seeding. Top publisher bắt đầu được activate trước launch.
PIC làm: Publisher Team (outreach/recruitment/teaser) + Marketing (media preparation/content seeding) + Tech (test traffic)
PIC duyệt gate: AM — checkpoint nội bộ, chưa phải Gate chính thức trong tài liệu gốc
Đạt khi: Top publisher đạt tối thiểu mức "interested" trở lên; test traffic chạy không lỗi tracking/attribution
|
27T-7 Rehearsal — Technical: click, tracking, conversion, attribution, API, postback, dashboard, payout · Business: publisher signup, campaign approval, FAQ, script, support · Communication: email, app push, livestream, social post, landing page, media
28GATE 3 — Go/No-Go
PIC làm: SA tạo request WF13299 (điền 34 trường: 2.2 Mã HĐ + 4 vai PIC email SA/AM-OPT/SBCs/Tech Operation + BU phụ trách + LOẠI CAMP) + Tech set Istool/Dashboard/HQ3 theo đúng loại camp (1.5/App/Ambassador/Booking/KOC Camp/Scale-F/Livestream/VCreator)
PIC duyệt gate: Theo đúng luồng WF13299 — 5.1 Duyệt Biz → 5.2 Policy (nếu đã CÓ hợp đồng) → xong. Nhánh CHƯA có HĐ/PL: 5.3.1 Tài chính → 5.3.2 Phó Tổng Kinh doanh & CEO → 5.4 Policy mới được duyệt tiếp (đúng gate "Policy: phê duyệt launching" #25 QT gốc)
Đạt khi: PASS checklist thật theo đúng LOẠI CAMP (xem mục "Checklist Gate 3" bên dưới, 8 loại: 1.5/App/Ambassador/Booking/KOC Camp/Scale-F/Livestream/VCreator) — không có lỗi → Policy duyệt Go, job chuyển bước 6 (bật camp); còn lỗi → rep lỗi trên group "SA Launching..." (không nhắn riêng), No-Go tới khi fix xong. Quy tắc cứng: KHÔNG DUYỆT NDA
|
32T0 Launch Day — launch đồng thời AT App, AT Website, Email, Publisher community, Social media, Livestream, Client communication, Top publisher activation, PR nếu có.
PIC làm: Marketing + Publisher Team + Tech + Client — đồng loạt bật kênh
PIC duyệt gate: AM — xác nhận lệnh go-live đồng thời (không phải gate chặn, là lệnh triển khai)
Đạt khi: 100% kênh bắt buộc live đúng giờ D0; thiếu kênh nào thì hoãn riêng kênh đó, không hoãn toàn bộ launch
|
36T+7 First Review — Awareness (Reach/View/CTR/Livestream viewer) · Acquisition (pub đăng ký, pub mới, CPL) · Activation (pub lấy link/click/tạo content) · Conversion (orders/leads, approved, CVR, EPC).
PIC làm: AM — tổng hợp data đủ 4 tầng funnel Awareness→Acquisition→Activation→Conversion
PIC duyệt gate: BU/BUTT Director — review, không phải gate chặn, chỉ để ra action trước T+14
Đạt khi: xác định đúng nút thắt — registration cao/activation thấp → lỗi onboarding; activation cao/conversion thấp → lỗi product/offer/landing/traffic
|
39T+14 Optimization Review — Top Publisher (top 10% tạo bao nhiêu % result), Top Content (CTR/CVR/EPC cao), Top Traffic Source (FB/TikTok/SEO/paid ads/livestream/community).
PIC làm: AM + Marketing — tổng hợp ranking Top Publisher/Top Content/Top Traffic Source
PIC duyệt gate: AM — tự quyết phân bổ lại resource, không phải gate chặn
Đạt khi: xác định rõ nhóm thắng (Top 10% pub, content, traffic source) → làm căn cứ dồn resource/budget
|
Launch OS không có mốc riêng T+21 — gộp vào chuẩn bị T+30 | 44T+30 Launch Completion Review — Target vs Actual (Reach, Pub registered, Pub active, Pub có conversion, Conversion, Revenue, Launch cost, ROI) + trả lời câu hỏi mở (scale được không, Pub/Content/Traffic source nào thắng, economics/technology/client cần đổi gì)
45GATE 4 — Đóng Launch Completion Review
PIC làm: AM — tổng hợp report Target vs Actual + trả lời các câu hỏi mở
PIC duyệt gate: Giám đốc khối ADV (dưới Phó Tổng Kinh doanh, trên BU Director) — thay cho BU/BUTT Director
Đạt khi: đạt/vượt Target đặt ra ở Gate 1 → tiếp tục vận hành/x2; không đạt → Solution đưa giải pháp hoặc Giám đốc khối ADV quyết điều chuyển/dừng camp — launch chỉ được đóng khi có đủ báo cáo này
|
Chi tiết từng hạng mục cần rà soát cho 4 Gate chính ở dòng "Launch OS — Mốc & Gate" — PIC duyệt gate dùng bảng này để kiểm tra trước khi tick Đạt/Không đạt, thay vì chỉ đọc mô tả chung chung. Cột "Nguồn cung cấp" cho biết hỏi ai nếu mục nào còn thiếu.
| # | Hạng mục cần check | Tiêu chí đạt | Nguồn cung cấp | Đạt? |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Business case | Có mục tiêu, bối cảnh, lý do launch, ngành hàng rõ ràng | AM | ☐ |
| 2 | Publisher được tiếp cận (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể (VD: 20.000) | Solution / AM | ☐ |
| 3 | Publisher đăng ký (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution / AM | ☐ |
| 4 | Publisher bắt đầu chạy (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution / AM | ☐ |
| 5 | Publisher có click (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution / AM | ☐ |
| 6 | Publisher có conversion (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution / AM | ☐ |
| 7 | Click (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution | ☐ |
| 8 | Conversion (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution | ☐ |
| 9 | Approved conversion (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution | ☐ |
| 10 | GMV / Loan / Policy value (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution | ☐ |
| 11 | Revenue AT (ước tính) | Có số liệu ước tính cụ thể | Solution | ☐ |
| 12 | Cost launch (ước tính) | Có số liệu ước tính, kèm hạng mục chi tiết | Solution / Finance | ☐ |
| 13 | ROI (tính toán) | ROI ≥ ngưỡng công ty quy định | Solution / Finance | ☐ |
| 14 | Publisher segmentation | Đã phân đủ 4 nhóm A/B/C/D (Mục 3.1) | AM / Publisher Team | ☐ |
| 15 | Communication strategy sơ bộ | Có Audience → Message → Channel sơ bộ | Marketing | ☐ |
| 16 | Technical requirement | Đã liệt kê yêu cầu tracking/API/integration | Tech | ☐ |
| 17 | Launch budget đề xuất | Có bảng ngân sách chi tiết theo hạng mục | AM / Finance | ☐ |
| # | Hạng mục cần check | Tiêu chí đạt | Nguồn cung cấp | Đạt? |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Campaign page | Đã live, chạy thử OK | Tech | ☐ |
| 2 | Integration | API kết nối thành công, không lỗi | Tech | ☐ |
| 3 | Tracking | Test click/conversion ghi nhận đúng 100% | Tech | ☐ |
| 4 | Publisher guideline | Đã soạn xong, đủ thông tin commission | Marketing / Publisher Team | ☐ |
| 5 | Creative material | Đủ bộ (key visual, banner, video, social template...) | Marketing | ☐ |
| 6 | Content plan | Đã lên lịch đăng theo từng kênh | Marketing | ☐ |
| 7 | Livestream plan | Đã chốt lịch, kịch bản, khách mời (nếu có) | Marketing / Client | ☐ |
| 8 | Top publisher list | Đã chốt Top 20/50/100 kèm thông tin liên hệ | Publisher Team | ☐ |
| 9 | Media booking | Đã đặt chỗ, có bảng chi phí chi tiết | Marketing | ☐ |
| 10 | Ngân sách Build | Không vượt budget đã duyệt ở Gate 1 | Finance | ☐ |
| I. Kênh 1.5 (Affiliate chính) |
| # | Mục | Lỗi thường gặp / Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1. Mail | |||
| 1 | Title | Đã có camp no chưa; camp no đã chính xác chưa | ☐ |
| 2 | PIC | Đã phân PIC chưa | ☐ |
| 3 | Mã HĐ | Đã có HĐ chưa; là HĐ khung hay HĐ cuối; HĐ khung thì đã có PL chưa | ☐ |
| 4 | URL (= URL đích/landing page) | Đúng link chưa; link đích còn sống, không lỗi 404/redirect sai | ☐ |
| 5 | Com | Khớp file HĐ/PL chưa; chưa VAT hay có VAT (có VAT phải nhân 7/11); ký tiền tệ khác VNĐ phải có tỷ lệ quy đổi trong mail | ☐ |
| 6 | Flow | QT tính chuyển đổi có đúng thực tế không → phải test | ☐ |
| 7 | Điều kiện chấp nhận/từ chối | Đã khớp HĐ/PL chưa; có điều kiện ngầm không, nếu có đã đủ case fraud chưa | ☐ |
| 8 | Cookie | Khớp HĐ/PL chưa; số ngày cookie; last hay first click; no-reoccur hay reoccur | ☐ |
| 9 | File quản lý rủi ro | Đã có chưa; file cấm SEM đã clear từ khoá cấm chưa; đủ HĐ + File QL rủi ro + QĐ Publisher | ☐ |
| 10 | Testcase | Khớp camp ID không; thông tin nghiệm thu khớp nội dung mail chưa; trạng thái đơn Auto/Manual (Manual phải thông báo trên Dashboard, hạn chế Manual) | ☐ |
| 11 | Ảnh set com trên Istool | Khớp Com và HĐ/PL chưa | ☐ |
| 12 | HĐ/PL | Đã có chữ ký chưa; HĐ mới hay cũ (khung/camp clone); thông tin thời gian khiếu nại (điều 2.8-2.9)/com/cookie/dk chấp nhận-từ chối/luồng ghi nhận đã khớp chưa | ☐ |
| 2. Istool | |||
| 13 | SEM tool | Policy đã cài đặt, clear từ khoá để set chưa | ☐ |
| 14 | Com | Istool chỉ dùng VNĐ — đã quy đổi chưa; khớp HĐ/PL/mail chưa; nhiều level com thì set theo danh mục hoặc level thấp nhất | ☐ |
| 3. Dashboard | |||
| 15 | Form | Font/size chữ thống nhất; màu chữ chỉ đen; hạn chế bôi đen/in nghiêng/gạch chân; chính tả | ☐ |
| 16 | Ảnh | Có ảnh logo brand | ☐ |
| 17 | Name | Có để [test] không | ☐ |
| 18 | Cate | Phải set cate | ☐ |
| 19 | Maxcom | Nhỏ hơn Grosscom và cao hơn/bằng Pubcom | ☐ |
| 20 | Lock time | Khớp HĐ/PL không (Shopee T+3, camp thường T+1, camp nước ngoài T+3) | ☐ |
| 21 | Cookie | Khớp mail và HĐ/PL không | ☐ |
| 22 | Start date | Ngày bắt đầu phải chọn | ☐ |
| 23 | Auto Affiliation Approved | Mở all hay duyệt tay | ☐ |
| 24 | Biz line | Phải chọn trùng với cate | ☐ |
| 25 | Company / Contract | Đã chọn HĐ chưa; là bản PL khớp camp hay HĐ khung | ☐ |
| 26 | Luồng | Có để Bên A / Bên B không | ☐ |
| 27 | Hoa hồng | Khớp mail, istool và HĐ chưa | ☐ |
| 28 | DK reject | Phải bao đủ các rủi ro; nếu có hậu kiểm phải ghi rõ | ☐ |
| II. Kênh App |
| # | Mục | Lỗi thường gặp / Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | Ảnh | Bị mất chữ/logo; không có ảnh Images for Job, Default Image | ☐ |
| 2 | Nội dung | Lỗi font chữ; UX/UI — active camp check trên app ACCESSTRADE, đủ điều kiện thì approve, không thì inactive lại | ☐ |
| 3 | Content mẫu | Check trên HQ3 (app-web-content/content-templates) → tìm tên camp, không có = lỗi | ☐ |
| 4 | Guideline | Check trên HQ3 (app-web-content/tips-and-guides) → tìm tên camp, không có = lỗi | ☐ |
| III. Kênh Ambassador |
| # | Mục | Lỗi thường gặp / Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | Không có OPT; thời gian để quá ngắn (AT không cam kết volume theo thời gian, chỉ nhận 1 KPI X, không áp KPI thời gian); thể lệ/giá bán/ngân sách/điều kiện duyệt không đồng nhất với HĐ & Sự kiện; phải có file hướng dẫn chạy + plan | ☐ | |
| 2 | Dashboard (ambassador.scalef.com/event) — Trang tổng quan | Không có icon; mô tả > 200 ký tự (phải ngắn); hashtag không khớp HĐ; source không khớp HĐ; thời gian hiển thị phải dài hơn thời gian thực (bắt đầu sớm hơn, kết thúc muộn hơn) để creator còn thấy đối soát | ☐ |
| 3 | Dashboard — Phần Nhiệm vụ | Giá set đúng theo source/HĐ chưa; giá set đúng tiền theo HĐ chưa; giá đã set đủ com thưởng chưa | ☐ |
| IV. BOOKING — 3 job năm 2026 |
| # | Mục (34 trường chung) | Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.2 Mã HĐ | Bắt buộc điền, khớp hồ sơ Legal | ☐ |
| 2 | 2.6 URL đích | Link còn sống, đúng camp | ☐ |
| 3 | LINK DASHBOARD Ở HỆ THỐNG KHÁC | Nếu camp Booking chạy trên nền tảng ngoài Istool → phải điền link dashboard hệ thống đó | ☐ |
| 4 | 2.8 Bảng giá Pubcom-ATcom-Grosscom | Khớp HĐ/PL | ☐ |
| 5 | 4.1 Rank campaign | Đã set (A/B/C) | ☐ |
| 6 | 3.6 Test case | Đã test, khớp camp ID | ☐ |
| V. KOC CAMP — 0 job năm 2026, loại camp còn mới |
| # | Mục (34 trường chung) | Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.2 Mã HĐ | Bắt buộc điền | ☐ |
| 2 | 3.5 Hướng dẫn Publisher/Creator | Đầy đủ hướng dẫn riêng cho KOC (khác publisher affiliate thường) | ☐ |
| 3 | 5.3 File Yêu cầu Inventory | SA đã làm việc với Delivery thống nhất bảng Inventory KOC trước khi asking | ☐ |
| 4 | 2.8 Bảng giá | Khớp HĐ/PL — chú ý cơ chế trả KOC có thể khác affiliate thường (theo bài/theo KPI) | ☐ |
| 5 | 3.6 Test case | Đã test | ☐ |
| VI. SCALE-F — 1 job năm 2026 |
| # | Mục (34 trường chung) | Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.2 Mã HĐ | Bắt buộc điền | ☐ |
| 2 | LINK DASHBOARD Ở HỆ THỐNG KHÁC (SCALEF) | Camp chạy trên nền tảng ScaleF riêng — check dashboard tại hệ thống ScaleF, không phải Istool | ☐ |
| 3 | 2.8 Bảng giá | Khớp HĐ/PL | ☐ |
| 4 | 2.12 Cookies | Khớp HĐ/PL | ☐ |
| 5 | 3.6 Test case | Đã test trên ScaleF | ☐ |
| VII. LIVESTREAM — 0 job năm 2026, cần Policy làm rõ có phải LOẠI CAMP độc lập |
| VIII. VCREATOR — 24 job năm 2026, đứng thứ 3 sau 1.5 và Ambassador |
| # | Mục (34 trường chung) | Tiêu chí check | Đạt? |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.2 Mã HĐ | Bắt buộc điền | ☐ |
| 2 | 3.5 Hướng dẫn Creator | Đầy đủ, riêng cho creator (khác publisher affiliate) | ☐ |
| 3 | 5.3 File Yêu cầu Inventory | Có bảng Inventory Creator (loại Pub = "Creators", số lượng, doanh thu ước tính) đã thống nhất với Delivery | ☐ |
| 4 | 2.8 Bảng giá | Khớp HĐ/PL | ☐ |
| 5 | 3.4 CẤM SEM | Đã clear từ khoá cấm nếu có | ☐ |
| 6 | 3.6 Test case | Đã test, khớp camp ID | ☐ |
| Bổ sung — Launch OS (Mục 7-8, chưa có trong checklist Policy thực tế) |
| # | Mục | Tiêu chí check | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 1 | FAQ publisher | Đầy đủ, publisher tự tra được (ngoài Hướng dẫn Publisher trong mail 1.5) | AM |
| 2 | Script bán hàng | Sẵn sàng cho SBC/telesales | AM |
| 3 | Kênh support publisher | Đã sẵn sàng (CS) | AM/CS |
| 4 | Email/App push/Social post truyền thông | Nội dung đã duyệt, test gửi/bắn OK (khác với mail xin duyệt nội bộ — đây là truyền thông ra ngoài) | Marketing |
| 5 | Livestream (nếu có) | Kịch bản, kỹ thuật stream đã test | Marketing |
| # | Hạng mục cần check | Tiêu chí đạt | Nguồn cung cấp | Đạt? |
|---|---|---|---|---|
| Target vs Actual (8 mục) | ||||
| 1 | Reach | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM | ☐ |
| 2 | Publisher registered | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM | ☐ |
| 3 | Publisher active | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM | ☐ |
| 4 | Publisher có conversion | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM | ☐ |
| 5 | Conversion | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM | ☐ |
| 6 | Revenue | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | AM / Finance | ☐ |
| 7 | Launch cost | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | Finance | ☐ |
| 8 | ROI | Có số liệu Actual, đối chiếu Target | Finance | ☐ |
| Câu hỏi mở bắt buộc trả lời (8 mục) | ||||
| 9 | Campaign có scale được không? | Có câu trả lời rõ ràng, kèm lý do | AM | ☐ |
| 10 | Publisher segment nào thắng? | Có phân tích theo 4 nhóm A/B/C/D | AM | ☐ |
| 11 | Content nào thắng? | Có dẫn chứng CTR/CVR/EPC | Marketing | ☐ |
| 12 | Traffic source nào thắng? | Có dẫn chứng theo kênh | Marketing | ☐ |
| 13 | Economics có đủ hấp dẫn? | Có đánh giá lại so với Gate 1 | Solution | ☐ |
| 14 | Technology có vấn đề gì? | Có ghi nhận lỗi/đề xuất fix | Tech | ☐ |
| 15 | Client cần thay đổi gì? | Có phản hồi từ client | AM / Client | ☐ |
| 16 | Làm gì để x2 trong 30 ngày tới? | Có kế hoạch cụ thể | AM | ☐ |
Theo Campaign Launch Operating System (nguồn: Google Doc nội bộ). Media plan phải xây theo đúng chuỗi này — không bắt đầu bằng "Đăng Facebook 3 bài".
| Audience | Message |
|---|---|
| Publisher AT hiện tại | Một campaign bảo hiểm lớn, economics hấp dẫn, có khả năng scale mạnh |
| Publisher mới | Cơ hội kiếm tiền từ ngành bảo hiểm đang tăng trưởng |
| KOC/Creator | Không cần bán hàng kiểu truyền thống; có content angle + product phù hợp |
| Sales/employee của advertiser | Biến network cá nhân thành kênh bán hàng |
| Market | Một mô hình phân phối bảo hiểm mới dựa trên creator/affiliate |
| Báo chí | Xu hướng số hóa phân phối bảo hiểm tại Việt Nam |
Core material
Creative
Sales enablement
| Audience | Channel |
|---|---|
| Publisher AT | App push / email / AT website |
| Publisher AT | Facebook group / Zalo / Telegram |
| Top Publisher | AM outreach trực tiếp |
| Creator | Creator community / MCN |
| Publisher mới | Meta Ads / TikTok / Search |
| Market | PR / báo chí |
| Advertiser ecosystem | CRM / internal email |
| Industry | Association / event |
| Mass awareness | Fanpage / social / KOL |
Lập tại D-30, duyệt tại D-21. Mỗi dòng bám theo đúng 1 trong 7 hoạt động bắt buộc ở trên, trải đủ 4 nhóm Audience A/B/C/D — không rút gọn về "Đăng Facebook 3 bài".
| Hoạt động (Mục 7) | Audience | Message | Material | Channel | Action | KPI | Budget | Owner | Deadline | Actual |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ví dụ minh họa — thay bằng dữ liệu thật khi dùng | ||||||||||
| 1. Announcement | Publisher AT (A) | Campaign mới đã sẵn sàng — tham gia ngay | Email template + Social post template | App push / Email / AT website / Social | Awareness | 100% pub base reached | 0 | Marketing | T0 | |
| 2. Client × AT Livestream | Publisher AT (A) + Market (D) | Một campaign bảo hiểm lớn, economics hấp dẫn, có khả năng scale mạnh | Livestream + short video cắt sau | AT Fanpage + publisher community + client channel | Join live | 5.000 viewer | 10.000.000 | Marketing | T-7 → T0 | |
| 3. Top Pub Activation | Top 20/50/100 Pub (A) | Exclusive opportunity, economics hấp dẫn | Deck + Publisher calculator | AM outreach trực tiếp | Activate | 50 top pub activated | 0 | AM | T-14 | |
| 4. External Recruitment | Publisher mới (B) | Cơ hội kiếm tiền từ ngành bảo hiểm đang tăng trưởng | Video + Banner + Landing recruitment | Meta Ads / TikTok / Search | Register | 300 pub mới | 50.000.000 | Growth | T-7 | |
| 5. Content Seeding | Creator/KOC (A+B) | Không cần bán hàng kiểu truyền thống; content angle + product phù hợp | Case study, winning content examples, creator success | Creator community / MCN, social | Seed content | 20 bài seed | 5.000.000 | COC/Creator | T-14 → T0 | |
| 6. Paid Media | Market / Mass (D) | Xu hướng số hóa phân phối bảo hiểm tại Việt Nam | Key visual, banner, short video | Meta / TikTok / Search / remarketing | Awareness + Traffic | 1.000.000 reach | 30.000.000 | Marketing | T0 | |
| 7. PR / Event | Industry / Market (D) | Một mô hình phân phối bảo hiểm mới dựa trên creator/affiliate | Media announcement, webinar deck | PR / báo chí, Association / event | Media coverage | 10 bài PR | 20.000.000 | PR | T0 | |
| — Ecosystem KH | Client employees (C) | Biến network cá nhân thành kênh bán hàng | Email, script | CRM / internal email | Register | 200 employee-pub | 0 | Client | T0 | |
| Tổng budget truyền thông (theo ví dụ) | 115.000.000 | |||||||||